lexical meaning
/'leksikəl'mi:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghĩa từ vựng: Ý nghĩa cơ bản, khách quan của một từ, được xác định bởi mối quan hệ giữa từ đó với sự vật, hiện tượng, hành động hoặc đặc điểm mà nó biểu thị trong thực tế, tách biệt với ngữ pháp hay ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lexical meaning of "book" is a set of printed pages bound together. (Nghĩa từ vựng của "book" là một tập hợp các trang giấy được in và đóng lại với nhau.)
- Dictionaries primarily focus on explaining the lexical meaning of words. (Từ điển chủ yếu tập trung giải thích nghĩa từ vựng của các từ.)
- Understanding the lexical meaning is the first step before learning how a word is used in different contexts. (Hiểu được nghĩa từ vựng là bước đầu tiên trước khi học cách một từ được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Core lexical meaning": nghĩa từ vựng cốt lõi, nghĩa trung tâm.
- The core lexical meaning of "run" involves moving quickly on foot. (Nghĩa từ vựng cốt lõi của "run" liên quan đến việc di chuyển nhanh bằng chân.)
"Contrast with grammatical meaning": đối lập với nghĩa ngữ pháp.
- The word "dogs" has the lexical meaning of a canine animal, and the grammatical meaning of plural. (Từ "dogs" có nghĩa từ vựng là một loài động vật thuộc họ chó, và nghĩa ngữ pháp là số nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.
- Lexical differences between dialects. (Sự khác biệt về từ vựng giữa các phương ngữ.)
Lexeme (danh từ): từ vị, đơn vị từ vựng cơ bản mang nghĩa.
- "Run", "runs", "ran", "running" are forms of the same lexeme. ("Run", "runs", "ran", "running" là các dạng thức của cùng một từ vị.)
Từ đồng nghĩa
- Denotative meaning: nghĩa biểu vật, nghĩa sở chỉ.
- Literal meaning: nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
- Grammatical meaning: nghĩa ngữ pháp (ý nghĩa về chức năng ngữ pháp như thì, số, cách).
- Connotative meaning: nghĩa hàm ẩn, nghĩa liên tưởng (những ý nghĩa, sắc thái cảm xúc gắn thêm vào nghĩa từ vựng cơ bản).